xốc xếch

Học thuật
Thân thiện
xốc xếch

Quần áo của cậu bé trông rất xốc xếch sau khi chơi đùa.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chỉ cách ăn mặc không gọn gàng, không ngay ngắn: "xốc xếch" dùng để miêu tả trang phục bị xộc xệch, luộm thuộm, thiếu sự chỉn chu.
    • Chỉ trạng thái thiếu ngăn nắp, bừa bộn (thường cho ngoại hình): Từ này cũng có thể ám chỉ vẻ bề ngoài nói chung không được tươm tất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cậu mặc quần áo xốc xếch chạy ra đường. (Cậu mặc quần áo luộm thuộm chạy ra đường.)
    • Sau trận mưa, áo quần ấy trông thật xốc xếch. (Sau trận mưa, áo quần ấy trông thật xộc xệch.)
    • Không nên đến trường với bộ dạng xốc xếch như vậy. (Không nên đến trường với bộ dạng luộm thuộm như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xốc xa xốc xếch": Cụm từ láy lại, nhấn mạnh mức độ rất luộm thuộm, hoàn toàn không gọn gàng.
    • cứ xốc xa xốc xếch thế thì ai dám nhận vào làm việc. ( cứ luộm thuộm, xộc xệch thế thì ai dám nhận vào làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Luộm thuộm (tt): Cũng có nghĩakhông gọn gàng, cẩu thả trong ăn mặc hoặc công việc. Đây từ đồng nghĩa gần nhất.
  • Xộc xệch (tt): Có nghĩa tương tự, thường dùng để chỉ trang phục không ngay ngắn, bị lệch lạc.
  • Cẩu thả (tt): Chỉ sự thiếu cẩn thận, chu đáo, có thể dùng cho cả hành động lẫn ngoại hình.
Từ đồng nghĩa
  • Luộm thuộm: không gọn gàng, thiếu ngăn nắp.
  • Xộc xệch: (trang phục) không ngay ngắn, bị lệch.
  • Cẩu thả: làm qua loa, thiếu chu đáo.
  • Bừa bộn: lộn xộn, không trật tự.
Từ trái nghĩa
  • Gọn gàng: sạch sẽ, ngăn nắp.
  • Chỉn chu: cẩn thận, chu đáo trong từng chi tiết.
  • Tươm tất: đầy đủ, trang trọng gọn gàng.
xốc xếch

Quần áo của cậu bé trông rất xốc xếch sau khi chơi đùa.

  1. tt. (Cách ăn mặc) không gọn gàng, ngay ngắn: quần áo xốc xếch.